Cờ

Nhập văn bản và biểu thức chính quy rồi nhấn Chạy

Cheat sheet căn bản về regex

Tham chiếu nhanh về metacharacter, lượng từ, anchor và nhóm thường dùng nhất. Kết hợp với các mẫu bên dưới để hiểu nhanh hơn.

Lớp ký tự

Ký hiệuÝ nghĩaVí dụ
\dMột chữ số (0-9)\d+ → 123
\wKý tự word (chữ-số + gạch dưới)\w+ → user_id
\sKhoảng trắng (space, tab, xuống dòng)\s+ → 区切り
.Bất kỳ ký tự nào trừ xuống dònga.c → abc, axc
[abc]Một trong các ký tự trong [ ][abc]+ → abca
[a-z]Một ký tự trong khoảng[a-z]+ → hello
[^abc]Bất kỳ ký tự nào KHÔNG trong [^ ][^0-9] → 数字以外

Lượng từ (lặp lại)

Ký hiệuÝ nghĩaVí dụ
*Không hoặc nhiều của ký tự trướca* → "", a, aa
+Một hoặc nhiều của ký tự trướca+ → a, aa, aaa
?Không hoặc một của ký tự trướccolou?r → color, colour
{n}Đúng n lần\d{4} → 2024
{n,m}Từ n đến m lần\d{2,4} → 12, 1234
*?Không tham lam (khớp ngắn nhất)<.*?> → 最短一致

Anchor (vị trí)

Ký hiệuÝ nghĩaVí dụ
^Đầu chuỗi hoặc đầu dòng^abc → 先頭の abc
$Cuối chuỗi hoặc cuối dòngabc$ → 末尾の abc
\bRanh giới của từ\bcat\b → 単語の cat

Nhóm, lựa chọn, escape

Ký hiệuÝ nghĩaVí dụ
(...)Nhóm bắt — lấy phần trong ( )(\d+)-(\d+)
(?:...)Nhóm không bắt (chỉ để gom)(?:abc)+ → 取り出さない
|HOẶC (một trong hai)cat|dog → cat または dog
\.Escape metacharacter thành ký tự thường\. → 文字としての .

Biểu thức chính quy phổ biến

Nhấn vào bất kỳ thẻ nào để tải văn bản mẫu và mẫu, kết quả sẽ hiện ngay bên dưới thẻ. Nhấn lại cùng thẻ để đóng.

Số, ngày, giờ

Chuỗi và định danh

Liên hệ và URL

Code và web

Mẫu nâng cao